Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt buộc phải
* đtừ have|* thngữ|- to lay under necessity
* Từ tham khảo/words other:
-
bắc đại tây dương
-
bậc đài vòng
-
bậc đàn anh
-
bạc dát
-
bạc đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt buộc phải
* Từ tham khảo/words other:
- bắc đại tây dương
- bậc đài vòng
- bậc đàn anh
- bạc dát
- bạc đầu