Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bát bộ
* dtừ|- octet
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều bụi cây
-
có nhiều bụi rậm
-
có nhiều bụi rậm mọc ngổn ngang
-
có nhiều bướu
-
có nhiều bướu cứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bát bộ
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều bụi cây
- có nhiều bụi rậm
- có nhiều bụi rậm mọc ngổn ngang
- có nhiều bướu
- có nhiều bướu cứng