Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bão phụ
- one's aims and ambitions
* Từ tham khảo/words other:
-
vặt đầu cá vá đầu tôm
-
vật đầu tiên
-
vật đẩy
-
vật để bịt
-
vật để căng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bão phụ
* Từ tham khảo/words other:
- vặt đầu cá vá đầu tôm
- vật đầu tiên
- vật đẩy
- vật để bịt
- vật để căng