Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bảo nhân
* dtừ|- guarantor
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ làm việc ác
-
kế lẩn tránh
-
kẻ lẩn tránh công việc nặng nhọc
-
kẻ lẩn tránh trách nhiệm
-
kẻ lang thang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bảo nhân
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ làm việc ác
- kế lẩn tránh
- kẻ lẩn tránh công việc nặng nhọc
- kẻ lẩn tránh trách nhiệm
- kẻ lang thang