Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạo miệng
- make bold with one's speech|- như bạo nói
* Từ tham khảo/words other:
-
người hủy bỏ
-
người hủy diệt
-
người hy sinh
-
người hy sinh hết cho gia đình
-
người hy-lạp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạo miệng
* Từ tham khảo/words other:
- người hủy bỏ
- người hủy diệt
- người hy sinh
- người hy sinh hết cho gia đình
- người hy-lạp