Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạo liệt
* ttừ|- violent; furious
* Từ tham khảo/words other:
-
xuồng yôn
-
xúp
-
xúp cải
-
xúp cay
-
xúp củ cải đỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạo liệt
* Từ tham khảo/words other:
- xuồng yôn
- xúp
- xúp cải
- xúp cay
- xúp củ cải đỏ