Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh thánh
- the host; holy bread; consecrated bread
* Từ tham khảo/words other:
-
không được bày ra
-
không được bày tỏ
-
không được bày tỏ ra
-
không được bênh vực
-
không được biên soạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh thánh
* Từ tham khảo/words other:
- không được bày ra
- không được bày tỏ
- không được bày tỏ ra
- không được bênh vực
- không được biên soạn