Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh răng nón
* dtừ|- bevel pinion
* Từ tham khảo/words other:
-
bao da
-
bao dài
-
bảo đảm
-
bảo đảm chắc chắn
-
bảo đảm chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh răng nón
* Từ tham khảo/words other:
- bao da
- bao dài
- bảo đảm
- bảo đảm chắc chắn
- bảo đảm chính