Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh mì phết bơ
* thngữ|- bread and butter
* Từ tham khảo/words other:
-
ướp muối và hun khói
-
ướp muối và phơi nắng
-
ướp nóng
-
ướp nước đá
-
ướp nước hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh mì phết bơ
* Từ tham khảo/words other:
- ướp muối và hun khói
- ướp muối và phơi nắng
- ướp nóng
- ướp nước đá
- ướp nước hoa