Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
băng nịt bụng
- abdominal bandage; truss
* Từ tham khảo/words other:
-
tạp âm kế
-
tập ảnh
-
tạp bác
-
tập bài báo của nhiều người viết
-
tập bài hát cùng chủ đề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
băng nịt bụng
* Từ tham khảo/words other:
- tạp âm kế
- tập ảnh
- tạp bác
- tập bài báo của nhiều người viết
- tập bài hát cùng chủ đề