Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
báng nhạo
- như nhạo báng
* Từ tham khảo/words other:
-
thiết giáp tuần dương hạm
-
thiết giáp xa
-
thiết hài
-
thiệt hại
-
thiệt hại cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
báng nhạo
* Từ tham khảo/words other:
- thiết giáp tuần dương hạm
- thiết giáp xa
- thiết hài
- thiệt hại
- thiệt hại cho