Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
băng gạc
- bandages and compresses
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc đột kích ồ ạt
-
cuộc đột nhập
-
cuộc đốt pháo hoa
-
cuộc du hành
-
cuộc du lịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
băng gạc
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc đột kích ồ ạt
- cuộc đột nhập
- cuộc đốt pháo hoa
- cuộc du hành
- cuộc du lịch