Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn tung tóe
* ngđtừ|- plash, bespatter|* nđtừ|- spatter, plash
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn mặc không kín đáo
-
ăn mặc lịch sự
-
ăn mặc lố lăng
-
ăn mặc loè loẹt
-
ăn mặc lôi thôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn tung tóe
* Từ tham khảo/words other:
- ăn mặc không kín đáo
- ăn mặc lịch sự
- ăn mặc lố lăng
- ăn mặc loè loẹt
- ăn mặc lôi thôi