Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn thắng
- (thể thao) win; goal|= bàn thắng quyết định winning goal|= bàn thắng ngoạn mục spectacular goal
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp soi qua
-
phương pháp suy luận
-
phương pháp thính thị
-
phương pháp thống kê
-
phương pháp thực nghiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn thắng
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp soi qua
- phương pháp suy luận
- phương pháp thính thị
- phương pháp thống kê
- phương pháp thực nghiệm