Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bẩn tay
- muck up one's hands
* Từ tham khảo/words other:
-
nặn óc
-
nạn phá rừng
-
nạn quan liêu
-
nan quạt
-
nặn ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bẩn tay
* Từ tham khảo/words other:
- nặn óc
- nạn phá rừng
- nạn quan liêu
- nan quạt
- nặn ra