Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn súng chào
* thngữ|- to fire salute
* Từ tham khảo/words other:
-
không bôi màu
-
không bôi mỡ
-
không bối rối
-
không bóng
-
không bớt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn súng chào
* Từ tham khảo/words other:
- không bôi màu
- không bôi mỡ
- không bối rối
- không bóng
- không bớt