Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạn sơ giao
* dtừ|- a friend just acquainted with
* Từ tham khảo/words other:
-
cung cấp gỗ
-
cung cấp lực lượng cảnh sát cho
-
cung cấp lương thực
-
cung cấp lương thực cho
-
cung cấp lương thực thực phẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạn sơ giao
* Từ tham khảo/words other:
- cung cấp gỗ
- cung cấp lực lượng cảnh sát cho
- cung cấp lương thực
- cung cấp lương thực cho
- cung cấp lương thực thực phẩm