Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bán ra
- to bring onto the market; to market
* Từ tham khảo/words other:
-
vững tay
-
vung tay quá trán
-
vừng thái dương
-
vụng thầm
-
vùng thâm sơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bán ra
* Từ tham khảo/words other:
- vững tay
- vung tay quá trán
- vừng thái dương
- vụng thầm
- vùng thâm sơn