Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bán ra
- to bring onto the market; to market
* Từ tham khảo/words other:
-
thép làm dao
-
thép làm kéo
-
thép lò điện
-
thép lò so
-
thép mềm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bán ra
* Từ tham khảo/words other:
- thép làm dao
- thép làm kéo
- thép lò điện
- thép lò so
- thép mềm