Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn nằm
- fire from prone position
* Từ tham khảo/words other:
-
đạp mạnh xuống
-
dập máy
-
đáp máy bay
-
đập máy xay
-
đạp mìn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn nằm
* Từ tham khảo/words other:
- đạp mạnh xuống
- dập máy
- đáp máy bay
- đập máy xay
- đạp mìn