Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bản kế hoạch
* dtừ|- blueprint
* Từ tham khảo/words other:
-
ngập mặn
-
ngập mắt
-
ngập máu
-
ngập nắng
-
ngập ngà ngập ngừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bản kế hoạch
* Từ tham khảo/words other:
- ngập mặn
- ngập mắt
- ngập máu
- ngập nắng
- ngập ngà ngập ngừng