Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn dò
- creeping adjustment
* Từ tham khảo/words other:
-
họ mạc
-
hò mái đẩy
-
hò mái nhì
-
hổ mang
-
hộ mạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn dò
* Từ tham khảo/words other:
- họ mạc
- hò mái đẩy
- hò mái nhì
- hổ mang
- hộ mạng