Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn bi
- to play marbles
* Từ tham khảo/words other:
-
bức tượng nhỏ
-
bức tường thành
-
bức vách ngăn
-
bức vẽ
-
bức vẽ bằng bút chì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn bi
* Từ tham khảo/words other:
- bức tượng nhỏ
- bức tường thành
- bức vách ngăn
- bức vẽ
- bức vẽ bằng bút chì