Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bách bệnh
- a hundred diseases; all diseases; (figurative) all the misfortune|= thuốc bách bệnh panacea; self-heal
* Từ tham khảo/words other:
-
chảy nước vàng
-
chảy ồng ộc
-
chạy phông
-
chảy qua
-
chạy qua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bách bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- chảy nước vàng
- chảy ồng ộc
- chạy phông
- chảy qua
- chạy qua