Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắc tông
- (phật giáo) great vehicle; mahayana (prevalent in china, japan, taiwan, korea, vietnam, mongolia, india, tibet and nepal)
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên lý bảo toàn vật chất
-
nguyên lý căn bản
-
nguyên lý cơ bản
-
nguyên lý đạo đức cơ bản
-
nguyên lý nhân quả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắc tông
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên lý bảo toàn vật chất
- nguyên lý căn bản
- nguyên lý cơ bản
- nguyên lý đạo đức cơ bản
- nguyên lý nhân quả