Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạc phết
- bleached, washed out|= cái áo bạc phết a bleached jacket
* Từ tham khảo/words other:
-
kể hết ngành ngọn
-
kẻ hết sức ngoan cố
-
kể hết vân vi
-
kẻ hiếp dâm
-
kẻ hiếu chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạc phết
* Từ tham khảo/words other:
- kể hết ngành ngọn
- kẻ hết sức ngoan cố
- kể hết vân vi
- kẻ hiếp dâm
- kẻ hiếu chiến