Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bậc nhất
- first-class
* Từ tham khảo/words other:
-
thị độc
-
thị đội
-
thí dụ
-
thí dụ cho người được bảo hiểm
-
thí dụ do thừa kế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bậc nhất
* Từ tham khảo/words other:
- thị độc
- thị đội
- thí dụ
- thí dụ cho người được bảo hiểm
- thí dụ do thừa kế