Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắc kinh
* ttừ|- pekinese
* Từ tham khảo/words other:
-
không hay chiều ý
-
không hay hỏi lại
-
không hay nản lòng
-
không hay nghĩ ngợi
-
không hay nhân nhượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắc kinh
* Từ tham khảo/words other:
- không hay chiều ý
- không hay hỏi lại
- không hay nản lòng
- không hay nghĩ ngợi
- không hay nhân nhượng