Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bà sáng lập
* dtừ|- foundress
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ tàu quá hạn giao kèo
-
giữ thái độ trung lập
-
giữ thân
-
giữ thế
-
giữ thể diện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bà sáng lập
* Từ tham khảo/words other:
- giữ tàu quá hạn giao kèo
- giữ thái độ trung lập
- giữ thân
- giữ thế
- giữ thể diện