Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bà quản đốc
* dtừ|- forewoman, manageress
* Từ tham khảo/words other:
-
giữa các đảo
-
giữa các đồng minh
-
giữa các đốt sống
-
giữa các giai cấp
-
giữa các giáo phái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bà quản đốc
* Từ tham khảo/words other:
- giữa các đảo
- giữa các đồng minh
- giữa các đốt sống
- giữa các giai cấp
- giữa các giáo phái