Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ba ga
- luggage; baggage
* Từ tham khảo/words other:
-
thuộc loại trí thức sách vở
-
thước loga
-
thuộc lối
-
thuốc lợi nước bọt
-
thuốc lợi tiểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ba ga
* Từ tham khảo/words other:
- thuộc loại trí thức sách vở
- thước loga
- thuộc lối
- thuốc lợi nước bọt
- thuốc lợi tiểu