Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ba diệt
- the 3- eradication movement (against flies, mosquitoes and mice)
* Từ tham khảo/words other:
-
hắt axit sunfuric vào mặt
-
hát bài hát tang
-
hát bài hát tang mà than khóc
-
hát bè
-
hát bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ba diệt
* Từ tham khảo/words other:
- hắt axit sunfuric vào mặt
- hát bài hát tang
- hát bài hát tang mà than khóc
- hát bè
- hát bộ