Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bã đậu
* dtừ|- beancake, soybean residue
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm việc văn phòng
-
người làm việc vất vả và cực nhọc
-
người làm vui lên
-
người làm vui thích
-
người làm vườn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bã đậu
* Từ tham khảo/words other:
- người làm việc văn phòng
- người làm việc vất vả và cực nhọc
- người làm vui lên
- người làm vui thích
- người làm vườn