Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp thấp
- low pressure|= áp thấp nhiệt đới tropical low pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
dò đúng mạch mỏ
-
đồ dùng nấu ăn
-
đồ dùng nấu bếp
-
đồ dùng riêng
-
đồ dùng sân khấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp thấp
* Từ tham khảo/words other:
- dò đúng mạch mỏ
- đồ dùng nấu ăn
- đồ dùng nấu bếp
- đồ dùng riêng
- đồ dùng sân khấu