Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ấp chiến lược
- strategic hamlet (in south vietnam, under puppet regime)
* Từ tham khảo/words other:
-
người chạy nước rút
-
người chạy trốn
-
người chạy trốn thực tại
-
người chạy trước
-
người chẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ấp chiến lược
* Từ tham khảo/words other:
- người chạy nước rút
- người chạy trốn
- người chạy trốn thực tại
- người chạy trước
- người chẻ