Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anh chàng
- lad; chap; fellow|= những anh chàng trong làng the lads of the village|* đùa cợt|- he; him
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng vang lanh lảnh
-
tiếng vang như sấm
-
tiếng vang rền
-
tiếng vê
-
tiếng vèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anh chàng
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng vang lanh lảnh
- tiếng vang như sấm
- tiếng vang rền
- tiếng vê
- tiếng vèo