Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn thôi nôi
- to attend somebody's first birthday party
* Từ tham khảo/words other:
-
tế bào rễ
-
tế bào sinh men
-
tế bào sinh sản
-
tế bào sống
-
tế bào tạo răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn thôi nôi
* Từ tham khảo/words other:
- tế bào rễ
- tế bào sinh men
- tế bào sinh sản
- tế bào sống
- tế bào tạo răng