Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn tết
* verb
-to celebrate the New Year
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ăn tết
- to celebrate new year/new year festival
* Từ tham khảo/words other:
-
âm đức
-
ấm đun nước
-
ấm đun trà
-
âm dung
-
âm dương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn tết
* Từ tham khảo/words other:
- âm đức
- ấm đun nước
- ấm đun trà
- âm dung
- âm dương