Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn sâu bọ
* ttừ|- insectivorous, entomophagous
* Từ tham khảo/words other:
-
kém cạnh
-
kém cảnh giác
-
kem cạo râu
-
kèm cặp
-
kem cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn sâu bọ
* Từ tham khảo/words other:
- kém cạnh
- kém cảnh giác
- kem cạo râu
- kèm cặp
- kem cây