Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ấn loát phẩm
* noun
- Printed matter
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ấn loát phẩm
* dtừ|- printed matter
* Từ tham khảo/words other:
-
âm phong
-
âm phù
-
âm phủ
-
ẩm phước
-
ăm pun
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ấn loát phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- âm phong
- âm phù
- âm phủ
- ẩm phước
- ăm pun