Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn gấp
* đtừ|- to eat hurriedly, dispose of a meal
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể kéo thành sợi
-
không thể kết hôn được
-
không thể kết nạp
-
không thể khắc phục được
-
không thể khai hoang được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn gấp
* Từ tham khảo/words other:
- không thể kéo thành sợi
- không thể kết hôn được
- không thể kết nạp
- không thể khắc phục được
- không thể khai hoang được