Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn cỏ
- grass-feeding; herbivorous; to graze; to pasture|= cho bò đi ăn cỏ to take the cows to graze; to graze the cows
* Từ tham khảo/words other:
-
kết thành sợi nhỏ
-
kết thành thớ nhỏ
-
kết thành tràng hoa
-
kết thành vòng
-
kết thành xỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn cỏ
* Từ tham khảo/words other:
- kết thành sợi nhỏ
- kết thành thớ nhỏ
- kết thành tràng hoa
- kết thành vòng
- kết thành xỉ