Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn chung
- to eat together; to mess
* Từ tham khảo/words other:
-
vật hậu học
-
vật hay biến dạng
-
vật hay thay đổi
-
vặt hết lá
-
vật hết sức nhẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn chung
* Từ tham khảo/words other:
- vật hậu học
- vật hay biến dạng
- vật hay thay đổi
- vặt hết lá
- vật hết sức nhẹ