Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn bẩn
- to eat dirt; * nghĩa bóng to make profit in an improper way
* Từ tham khảo/words other:
-
lại khỏe mạnh
-
lại khởi đầu
-
lai kinh
-
lại làm
-
lại làm cho có giá trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn bẩn
* Từ tham khảo/words other:
- lại khỏe mạnh
- lại khởi đầu
- lai kinh
- lại làm
- lại làm cho có giá trị