Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn ảnh
- to be photogenic; to photograph well; to take a good photograph|= mặt cô ta rất ăn ảnh she has a photogenic face
* Từ tham khảo/words other:
-
không ai làm những điều như thế
-
không ai làm thử
-
không ai luyến tiếc
-
không ai mong muốn
-
không ai nghe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn ảnh
* Từ tham khảo/words other:
- không ai làm những điều như thế
- không ai làm thử
- không ai luyến tiếc
- không ai mong muốn
- không ai nghe