Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
amoni
* dtừ|- ammonium; (bổ ngữ) ammonium
* Từ tham khảo/words other:
-
giúp đỡ trong lúc khó khăn
-
giúp đỡ về vật chất
-
giúp đỡ về vật chất và tinh thần
-
giúp ích
-
giúp ích cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
amoni
* Từ tham khảo/words other:
- giúp đỡ trong lúc khó khăn
- giúp đỡ về vật chất
- giúp đỡ về vật chất và tinh thần
- giúp ích
- giúp ích cho