Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ấm sinh
- (a title for high ranking official's sons after having passed a certain examination) mandarin's son; holder of hereditary rank
* Từ tham khảo/words other:
-
không được cầu xin
-
không được cày cấy trồng trọt
-
không được chăng hay chớ
-
không được chấp nhận
-
không được chấp thuận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ấm sinh
* Từ tham khảo/words other:
- không được cầu xin
- không được cày cấy trồng trọt
- không được chăng hay chớ
- không được chấp nhận
- không được chấp thuận