Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ấm chỗ
* ttừ|- warm
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng đất dành riêng
-
vùng đất hoang
-
vùng đất hoang mọc đầy thạch nam
-
vùng đất lọt vào giữa
-
vùng đất nhấp nhô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ấm chỗ
* Từ tham khảo/words other:
- vùng đất dành riêng
- vùng đất hoang
- vùng đất hoang mọc đầy thạch nam
- vùng đất lọt vào giữa
- vùng đất nhấp nhô