Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
âm bật hơi
- plosive (consonant), aspirate, explosive
* Từ tham khảo/words other:
-
ở bên trái
-
ở bên trên
-
ở bên trên mái của gian bên
-
ở bên trong
-
ổ bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
âm bật hơi
* Từ tham khảo/words other:
- ở bên trái
- ở bên trên
- ở bên trên mái của gian bên
- ở bên trong
- ổ bệnh