Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ác hại
* ttừ|- harmful; fatal
* Từ tham khảo/words other:
-
phép đo sáng
-
phép đo sâu
-
phép đo sức nghe
-
phép đo thị lực
-
phép đo thời gian
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ác hại
* Từ tham khảo/words other:
- phép đo sáng
- phép đo sâu
- phép đo sức nghe
- phép đo thị lực
- phép đo thời gian