| 使起毛 | = {fluff} , làm (mặt trái da) cho mịn những đám nùi bông, (sân khấu), (từ lóng) không thuộc vở, (rađiô), (từ lóng) đọc sai|= {napp}|= {tease} , chòng ghẹo, trêu tức, trêu chọc, chòng, quấy rầy, tháo, rút sợi (sợi vải); gỡ rối (chỉ), chải (len, dạ), người chòng ghẹo, người hay trêu chòng, sự chòng ghẹo, sự trêu chòng |
* Từ tham khảo/words other:
- 使起泡沫
- 使起波状的
- 使起波纹
- 使起涟漪
- 使起电